icon-mes

Bulong lục giác ngoài ren lửng DIN 931-1:1987 – Bảng tra cứu & chuẩn kỹ thuật quốc tế

Đăng bởi THANH HẢI ADMIN vào lúc 07/11/2025

din 931 - 1987

Bulong lục giác ngoài ren lửng DIN 931-1:1987 – Bảng tra cứu & chuẩn kỹ thuật quốc tế

Bạn đang cần tra cứu thông số bulong DIN 931? Đây là tiêu chuẩn quốc tế cực kỳ phổ biến cho bulong lục giác ngoài ren lửng, dành cho mọi công trình cơ khí, xây dựng, chế tạo máy và các ngành công nghiệp chế tạo linh kiện kim khí. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết cấu tạo, ưu điểm và bảng tra cứu kích thước bulong DIN 931 mới nhất!

1. DIN 931-1:1987 là gì ?

DIN 931-1:1987 là tiêu chuẩn Đức cho bulong lục giác ngoài ren lửng (Hexagon Head Bolt – Partial Thread). Bulong theo tiêu chuẩn này gồm thân bulong có phần ren ngắn và phần trơn dài hơn, đầu bulong hình lục giác cho phép siết chặt/lắp ghép bằng cờ lê. DIN 931 được ứng dụng rộng rãi trong lắp ghép kết cấu thép, máy móc, khuôn mẫu, cầu đường, lắp ráp chi tiết lớn yêu cầu chịu lực cao.

2. Đặc điểm kỹ thuật bulong DIN 931

  • Đường kính ren (d): Đầy đủ size từ M1.6, M2, M3… tới M39 (phổ biến là M6–M30)
  • Bước ren (Pitch): Tùy size bulong, ví dụ M10 là 1.5mm, M12 là 1.75mm...
  • Chiều dài danh nghĩa (L): 12mm tới trên 200mm
  • Chiều dài phần ren: Thay đổi theo chiều dài tổng thể
  • Chiều cao đầu bulong (k), cạnh lục giác (s), cạnh đối diện (e), bán kính góc (r): Chuẩn hóa theo DIN 931-1:1987, đảm bảo khả năng chịu lực, độ vừa vặn với dụng cụ vặn.

3. Ưu điểm của bulong DIN 931

  • Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, bảo chứng chất lượng sản xuất và lắp đặt.
  • Phổ biến, dễ tra cứu và mua trên các sàn giao dịch, nhà cung cấp bulong – ốc vít khắp thế giới.
  • Đầy đủ bảng thông số kỹ thuật, thuận tiện kiểm tra – tính toán khi thiết kế, thi công.

4. Bảng tra cứu kích thước bulong DIN 931 tiêu chuẩn

Size (M) Bước ren (P) k (Chiều cao đầu) s (Cạnh lục giác) e (Cạnh đối diện) r (Bán kính góc) b (Phần ren ≤125) b (125 < L ≤ 200) b (L > 200)
M6 1.0 4.0 10 ~11.05 1.0 18 24 -
M8 1.25 5.3 13 ~14.38 1.0 22 28 -
M10 1.5 6.4 17 ~18.90 1.6 26 32 45
M12 1.75 7.5 19 ~21.10 1.6 30 36 49
M14 2.0 8.8 22 ~24.49 2.0 34 40 53
M16 2.0 10.0 24 ~27.71 2.0 38 44 57
M20 2.5 12.5 30 ~33.91 2.5 46 52 65
M24 3.0 15.0 36 ~41.07 3.0 54 60 73
... ... ... ... ... ... ... ... ...


Bảng này tổng hợp dựa trên dữ liệu đã kiểm chứng từ các trang kỹ thuật, đối chiếu với mã nguồn chuẩn từ các nhà cung cấp uy tín. 

5. Ứng dụng thực tế của bulong DIN 931

  • Công nghiệp xây dựng: lắp ghép kết cấu thép, cầu, cột, đường ray, máy móc nặng
  • Sản xuất chế tạo máy, chế tạo ô tô, các hệ thống lắp ghép yêu cầu độ chính xác cao và chịu lực lớn
  • Khuôn mẫu, thiết bị công nghiệp, lắp ghép chi tiết kích thước lớn

6. Một số lưu ý khi chọn bulong DIN 931

  • Xác định đúng kích thước (d, L), cấp bền và vật liệu theo thiết kế kỹ thuật
  • Kiểm tra bảng tra cứu, đối chiếu bản vẽ để đảm bảo tương thích lắp ghép
  • Chỉ mua hàng từ nhà cung cấp có chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế DIN/ISO

Bulong DIN 931-1:1987 là giải pháp tối ưu cho mọi công trình, dự án cơ khí, chế tạo nhờ tính chuẩn hóa quốc tế, thông số kỹ thuật rõ ràng, độ bền và tính lắp ráp vượt trội.

Hy vọng bài viết này giúp bạn dễ dàng tra cứu – lựa chọn đúng bulong cho công việc kỹ thuật, sản xuất, xây dựng!

Bulong Thanh Hải, nhà cung cấp Bulong và các loại vật tư phù hợp cho công trình với đa dạng quy mô. 


VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: