icon-mes

Bảng tra cứu kích thước bulông đầu lục giác tiêu chuẩn DIN 933-1987

Đăng bởi THANH HẢI ADMIN vào lúc 07/11/2025

bảng tra cứu đin 933 - 1987

Bảng tra cứu kích thước bulông đầu lục giác tiêu chuẩn DIN 933-1987 (A và B) — Đầy đủ tại Việt Nam

Bulông đầu lục giác hệ mét là một loại linh kiện cơ khí phổ biến trong xây dựng, lắp ráp máy móc và ngành công nghiệp tại Việt Nam. Để đảm bảo chất lượng, độ an toàn cũng như tiết kiệm thời gian khi lựa chọn hoặc báo giá, việc tra cứu bảng quy chuẩn kích thước bulông đầu lục giác theo tiêu chuẩn DIN 933-1987 là rất quan trọng.

Tiêu chuẩn DIN 933-1987 và ý nghĩa các thông số kỹ thuật

DIN 933-1987 là tiêu chuẩn Đức quy định về bulông đầu lục giác ren suốt — sản phẩm cấp độ A và B. Bảng kích thước trong tiêu chuẩn này tập trung vào các yếu tố:

  • d: Đường kính ren ngoài (mm), ví dụ M6, M8, M10,...
  • Pitch (P): Bước ren, là khoảng cách giữa hai đỉnh ren liền kề, tính bằng mm.
  • k: Độ cao đầu bulông, chia ra cấp A (độ chính xác cao) và cấp B (phổ thông), đều có giá trị lớn nhất (max) và nhỏ nhất (min).
  • s: Bề rộng đối diện của đầu lục giác, cũng chia thành cấp A và B, ghi rõ giá trị max và min.

Các thông số này giúp xác định tính tương thích của bulông đối với chi tiết, máy móc, hoặc kết cấu xây dựng.

Bảng thông số bulông đầu lục giác DIN 933 (A-B) chi tiết từ M1.6 đến M52

d Pitch (P) k max k min k B max k B min s A max s A min s B max s B min
M1.6 0.35 1.22 0.98 3.2 3.02
M2 0.4 1.52 1.28 4.0 3.82
M2.5 0.45 1.82 1.58 5.0 4.82
M3 0.5 2.12 1.88 5.5 5.32
M4 0.7 2.92 2.68 7.0 6.64
M5 0.8 3.65 3.35 8.0 7.64
M6 1.0 4.15 3.85 6.0 5.76 10.0 9.78 10.0 9.67
M7 1.0 4.95 4.65 7.0 6.44 11.0 10.57 11.0 10.35
M8 1.25 5.45 5.15 8.0 7.64 13.0 12.57 13.0 12.3
M10 1.5 6.75 6.45 10.0 9.64 17.0 16.57 17.0 16.05
M12 1.75 7.78 7.52 12.0 11.57 19.0 18.48 19.0 17.95
M14 2.0 9.14 8.64 14.0 13.3 22.0 21.16 22.0 20.95
M16 2.0 10.31 9.81 16.0 15.3 24.0 23.16 24.0 22.95
M18 2.5 11.31 10.81 18.0 17.3 27.0 26.16 27.0 25.95
M20 2.5 12.74 12.24 20.0 19.3 30.0 29.16 30.0 28.95
M22 2.5 14.74 14.24 22.0 21.3 32.0 31.16 32.0 30.95
M24 3.0 15.74 15.24 24.0 23.3 36.0 35.16 36.0 34.95
M27 3.0 17.74 17.24 27.0 26.3 41.0 40.0 41.0 39.0
M30 3.5 19.74 19.24 30.0 29.3 46.0 45.0 46.0 44.0
M33 3.5 21.74 21.24 33.0 32.3 50.0 48.9 50.0 47.9
M36 4.0 23.74 23.24 36.0 35.3 55.0 53.8 55.0 52.8
M42 4.5 28.74 28.24 42.0 41.3 65.0 63.1 65.0 61.1
M48 5.0 33.74 33.24 48.0 47.3 75.0 73.1 75.0 71.1
M52 5.0 36.74 36.24 52.0 51.3 80.0 78.1 80.0 76.1

Ứng dụng của bảng tra cứu bulông DIN 933-1987

  • Lập bản vẽ, thiết kế kỹ thuật, báo giá sản phẩm bulông đầu lục giác nhanh chóng.
  • Chọn bulông phù hợp với thiết bị, chi tiết và cấu kiện dựa trên thông số kỹ thuật chuẩn hóa.
  • Giảm tỷ lệ lỗi trong quá trình lắp đặt, bảo trì, kiểm định chất lượng nhờ xác định đúng kỹ thước bulông.
  • Phù hợp với chuẩn kỹ thuật quốc tế, dễ dàng tìm kiếm nhà cung cấp Việt Nam và xuất nhập khẩu.

Lưu ý khi sử dụng:

  • Hãy xác định chính xác cấp độ sản phẩm (A hay B) theo yêu cầu kỹ thuật của bạn.
  • Các thông số trên bảng sử dụng đơn vị milimét (mm).
  • Nếu chỉ số cấp A chưa đủ điều kiện sử dụng có thể tra cứu sang cấp B hoặc tham khảo bulông size lớn hơn.

Việc nắm rõ bảng kích thước bulông đầu lục giác DIN 933-1987 giúp bạn chủ động trong tất cả các công việc liên quan đến thiết kế, sản xuất, xuất nhập khẩu hoặc thi công lắp đặt các loại bulông tiêu chuẩn. Đây là công cụ không thể thiếu cho mọi kỹ sư, nhân viên kỹ thuật hoặc đơn vị kinh doanh bulông lục giác tại Việt Nam.

Nếu bạn cần tư vấn, tra cứu hoặc hỗ trợ thiết kế sản phẩm cơ khí chính xác, hãy liên hệ với Bulong Thanh Hải để nhận được thông tin đầy đủ nhất!


VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN: